Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悖谬

Phồn thể: [悖謬]
bèimiù
Nghĩa tiếng Việtphi lý; không hợp lý
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phi lý
  2. 2 không hợp lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập