Chữ đơn
惆
Nghĩa tiếng Việtbuồn bã; phiền muộn; thất vọng
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 buồn bã
- 2 phiền muộn
- 3 thất vọng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.