惕Chữ đơn惕tìNghĩa tiếng Việtsợ hãi; tôn kính1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sợ hãi2 tôn kínhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.警惕jǐngtì[khểnh thích]Cấp: HSK 7–9cảnh giác; đề phòng; cảnh báo怵惕chùtìbị báo động; bất an惊惕jīngtì[驚惕]bị báo động; cảnh giác惕然tìránsợ hãi, lo sợ警惕性jǐngtìxìngtính cảnh giác; sự cảnh giác朝乾夕惕zhāoqiánxītìcẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →