Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

惛

hūn
Nghĩa tiếng Việtmơ màng; đãng trí; ngớ ngẩn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ màng
  2. 2 đãng trí
  3. 3 ngớ ngẩn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập