Từ ghép
懊𢙐
Phồn thể: [懊憹]Nghĩa
- 1 lo lắng
- 2 suy tư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 懊hối tiếcTrang chữ →
- 𢙐dùng trong 懊𢙐 (àonáo)Trang chữ đang biên soạn
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.