Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懵懵懂懂

měngměngdǒngdǒng
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; ngu dốt
  • 4 chữ
  • 66 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ
  2. 2 ngu dốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập