懵懵懂懂Từ ghép懵懵懂懂měngměngdǒngdǒngNghĩa tiếng Việtmơ hồ; ngu dốt4 chữ66 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mơ hồ2 ngu dốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.懵ngu ngốcTrang chữ →懵ngu ngốcTrang chữ →懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →