Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戊寅

wùyín
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ mười lăm Mậu Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058
  • 2 chữ
  • 16 nét