Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chéngchuàn

成串

Nghĩa tiếng Việtxếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.)
  2. 2 hình thành cụm (như một chùm nho)
  3. 3 đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập