Từ ghép
成串
Nghĩa tiếng Việtxếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.)
- 2 hình thành cụm (như một chùm nho)
- 3 đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.