Chữ đơn
戟
Nghĩa tiếng Việtkích; vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết; kết hợp giáo và rìu chiến
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kích
- 2 vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết
- 3 kết hợp giáo và rìu chiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巴戟rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 刺戟xem 刺激 (cìjī)
- 大戟科họ Thầu dầu (họ thực vật bao gồm cao su và sắn)
- 吕布戟[呂布戟]kích rắn
- 逆戟鲸[逆戟鯨](động vật) cá voi sát thủ; cá orca
- 牛油戟bánh truyền thống từ bơ
- 三叉戟cây đinh ba
- 折戟沉沙nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ); nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại