Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

戟

jǐ
Nghĩa tiếng Việtkích; vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết; kết hợp giáo và rìu chiến
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa