Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆戟鲸

Phồn thể: [逆戟鯨]
nìjǐjīng
Nghĩa tiếng Việt(động vật) cá voi sát thủ; cá orca
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa