Từ ghép
逆戟鲸
Phồn thể: [逆戟鯨]Nghĩa
- 1 (động vật) cá voi sát thủ
- 2 cá orca
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.