Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戢

jí
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế; tập hợp; tích trữ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiềm chế
  2. 2 tập hợp
  3. 3 tích trữ
  4. 4 lưu trữ
  5. 5 ngừng lại

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập