扂楔Từ ghép扂楔diànxiēNghĩa tiếng Việtthen cửa2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 then cửaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扂then cửaTrang chữ →楔nêm; đóng vào (biến thể của 揳 (xiē))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →