Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扑跌

Phồn thể: [撲跌]
pūdiē
Nghĩa tiếng Việtngã sấp mặt; (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã sấp mặt
  2. 2 (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập