Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

払

fǎn
Nghĩa tiếng Việtlấy; lấy đi
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

払

fú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể tiếng Nhật của 拂 (fú)
  • 1 chữ
  • 5 nét