抃掌Từ ghép抃掌biànzhǎngNghĩa tiếng Việtvỗ tay; tán thưởng2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vỗ tay2 tán thưởngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抃vỗ tayTrang chữ →掌lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →