抉Chữ đơn抉juéNghĩa tiếng Việtmóc ra; lựa chọn1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 móc ra2 lựa chọnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.抉择juézé[抉擇][khoét trạch]Cấp: HSK 7–9lựa chọn (văn học)抉搞juégǎochọn lựa; vạch trần và phê phánTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →