Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把舵

bǎduò
Nghĩa tiếng Việtcầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiển
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm lái
  2. 2 cầm (nắm, giữ) bánh lái
  3. 3 điều khiển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập