Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把袂

bǎmèi
Nghĩa tiếng Việtcó tình bạn thân thiết
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 có tình bạn thân thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập