Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抓嫖

zhuāpiáo
Nghĩa tiếng Việt(cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập