Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抓挠

Phồn thể: [抓撓]
zhuānao
Nghĩa tiếng Việtgãi; nghịch ngợm; cãi nhau
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gãi
  2. 2 nghịch ngợm
  3. 3 cãi nhau
  4. 4 vật lộn để làm
  5. 5 ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập