Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抖搂

Phồn thể: [抖摟]
dǒulou
Nghĩa tiếng Việtrũ ra; đem ra ánh sáng; phung phí
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rũ ra
  2. 2 đem ra ánh sáng
  3. 3 phung phí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập