Từ ghép
抖搂
Phồn thể: [抖摟]Nghĩa
- 1 rũ ra
- 2 đem ra ánh sáng
- 3 phung phí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.