Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护犊子

Phồn thể: [護犢子]
hùdúzi
Nghĩa tiếng Việt(về người phụ nữ) bảo vệ con cái một cách mãnh liệt
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (về người phụ nữ) bảo vệ con cái một cách mãnh liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập