Từ ghép
护犊子
Phồn thể: [護犢子]Nghĩa
- 1 (về người phụ nữ) bảo vệ con cái một cách mãnh liệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.