Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护肘

Phồn thể: [護肘]
hùzhǒu
Nghĩa tiếng Việtmiếng đệm khuỷu tay; hỗ trợ khuỷu tay
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miếng đệm khuỷu tay
  2. 2 hỗ trợ khuỷu tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập