Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护肤

Phồn thể: [護膚]
hùfū
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc da
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chăm sóc da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập