Từ ghép
护胫
Phồn thể: [護脛]Nghĩa
- 1 miếng bảo vệ ống chân
- 2 đệm bảo vệ ống chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.