Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护膝

Phồn thể: [護膝]
hùxī
Nghĩa tiếng Việtmiếng đệm đầu gối; đai bảo vệ gối
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miếng đệm đầu gối
  2. 2 đai bảo vệ gối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập