抨Chữ đơn抨pēngNghĩa tiếng Việtcông kích; chỉ trích1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 công kích2 chỉ tríchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.抨击pēngjī[抨擊][banh kích]Cấp: HSK 7–9tấn công (bằng lời nói hoặc viết)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →