Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

抨

pēng
Nghĩa tiếng Việtcông kích; chỉ trích
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công kích
  2. 2 chỉ trích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập