拖宕Từ ghép拖宕tuōdàngNghĩa tiếng Việttrì hoãn; hoãn lại2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trì hoãn2 hoãn lạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拖[đà]biến thể của 拖 (tuō)Trang chữ →宕phóng đãng; trì hoãnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →