Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖拖沓沓

tuōtuōtàtà
Nghĩa tiếng Việtchần chừ, làm việc một cách không hiệu quả
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập