Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘挛

Phồn thể: [拘攣]
jūluán
Nghĩa tiếng Việtchuột rút; co thắt cơ; bóng gió: gò bó
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuột rút
  2. 2 co thắt cơ
  3. 3 bóng gió: gò bó
  4. 4 khó chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập