Từ ghép
拙笔
Phồn thể: [拙筆]Nghĩa tiếng Việtnét bút vụng về của tôi (cách nói khiêm tốn); cây bút khiêm tốn của tôi
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nét bút vụng về của tôi (cách nói khiêm tốn)
- 2 cây bút khiêm tốn của tôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.