拚死Từ ghép拚死pànsǐNghĩa tiếng Việtliều mạng2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liều mạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拚cố gắng; phấn đấu; không quan tâmTrang chữ →死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →