Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拦腰

Phồn thể: [攔腰]
lányāo
Nghĩa tiếng Việt(đánh) trúng chính giữa; (chém) ngang qua giữa; ôm ngang eo
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (đánh) trúng chính giữa
  2. 2 (chém) ngang qua giữa
  3. 3 ôm ngang eo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập