Từ ghép
拭子
Nghĩa tiếng Việttăm bông; miếng bông; chất phết (để xét nghiệm y tế)
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăm bông
- 2 miếng bông
- 3 chất phết (để xét nghiệm y tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.