Từ ghép
拱璧
Nghĩa tiếng Việtmột món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa; bóng nghĩa: một bảo vật
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa
- 2 bóng nghĩa: một bảo vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.