Từ ghép
拾掇
Nghĩa
- 1 dọn dẹp
- 2 sắp xếp
- 3 nhặt lên
- 4 sửa chữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.