Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾掇

shíduo
Nghĩa tiếng Việtdọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dọn dẹp
  2. 2 sắp xếp
  3. 3 nhặt lên
  4. 4 sửa chữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập