Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾芥

shíjiè
Nghĩa tiếng Việtnhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm; dễ như ăn bánh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhặt rau xà lách
  2. 2 tượng trưng cho việc dễ làm
  3. 3 dễ như ăn bánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập