Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

挢

Phồn thể: [撟]
jiǎo
Nghĩa tiếng Việtnâng; nhấc; giả vờ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng
  2. 2 nhấc
  3. 3 giả vờ
  4. 4 giả mạo
  5. 5 không khuất phục
  6. 6 biến thể của 矫 (jiǎo)
  7. 7 sửa chữa

Tra cứu mở rộng & Luyện tập