Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕猎

Phồn thể: [捕獵]
bǔliè
Nghĩa tiếng Việtbắt (động vật hoang dã); săn
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt (động vật hoang dã); săn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập