Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

捣腾

Phồn thể: [搗騰]
dǎoteng
Nghĩa tiếng Việtlật qua lật lại
  • 2 chữ
  • 23 nét
Từ ghépChữ đa âm

捣腾

Phồn thể: [搗騰]
dǎoténg
Nghĩa tiếng Việtmua bán; buôn bán
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa