Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

捭

bǎi
Nghĩa tiếng Việtmở ra; tách ra
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

捭

bò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 擘 (bò); tách ra; chia ra
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa