Từ ghép
捯饬
Phồn thể: [捯飭]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) trau chuốt
- 2 chỉnh trang
- 3 tút tát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捯(khẩu ngữ) cuộn vào (dây, sợi v.v.) bằng cách kéo tay hoặc cuộn lại; đi tới; xem xétTrang chữ đang biên soạn
- 饬(dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọngTrang chữ →