Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捯饬

Phồn thể: [捯飭]
dáochi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) trau chuốt; chỉnh trang; tút tát
  • 2 chữ
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) trau chuốt
  2. 2 chỉnh trang
  3. 3 tút tát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập