Houzii
← Từ điển
Từ ghép

授衔

Phồn thể: [授銜]
shòuxián
Nghĩa tiếng Việthàm giáo sư; danh hiệu học thuật
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàm giáo sư
  2. 2 danh hiệu học thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập