掌掴Từ ghép掌掴Phồn thể: [掌摑]zhǎngguāiNghĩa tiếng Việttát2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.掌lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtTrang chữ →掴tát; cũng đọc là [guo2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →