Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掳掠

Phồn thể: [擄掠]
lǔlüè
Nghĩa tiếng Việtcướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cướp bóc; cướp phá
  2. 2 (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập