Từ ghép
掳掠
Phồn thể: [擄掠]Nghĩa tiếng Việtcướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cướp bóc; cướp phá
- 2 (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.