Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揪揪

jiūjiu
Nghĩa tiếng Việtnhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịu
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhăn nheo; nhăn
  2. 2 phiền muộn; lo lắng; khó chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập