Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揶揄

yéyú
Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; nhạo báng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế nhạo
  2. 2 nhạo báng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập