Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

搒

Phồn thể: [榜]
bàng
Nghĩa tiếng Việtchèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

搒

Phồn thể: [榜]
pèng
Nghĩa tiếng Việtquất; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa