Từ ghép
搜捕
Nghĩa tiếng Việttruy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truy bắt (người trốn chạy)
- 2 theo dõi và bắt giữ
- 3 cuộc truy bắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.