Chữ đơn
搦
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cầm (trong tay); thách thức; khiêu khích
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) cầm (trong tay)
- 2 thách thức
- 3 khiêu khích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.